Mở quán ăn, phần lớn chi phí ban đầu nằm ở mặt bằng và bếp. Nhưng nhóm đồ nhựa — ghế, âu, thìa, gáo, ly, xô, sọt rác — lại là thứ dễ mua thiếu hoặc mua thừa nhất, vì ít ai tính trước.
Bài này đưa checklist theo nhóm và cách tính số lượng dựa trên số bàn.
Nhóm 1: Ghế ngồi
Quyết định đầu tiên không phải mẫu mã mà là ghế đẩu hay ghế tựa, và nó ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu.
Ghế đẩu khiến khách rời bàn sớm hơn. Tốt cho quán cơm trưa văn phòng và quán ăn nhanh — quay bàn nhanh nghĩa là phục vụ được nhiều lượt hơn trong giờ cao điểm.
Ghế tựa giữ khách lại lâu hơn. Với quán nhậu, quán bia và quán cafe, khách ngồi thêm 20 phút thường là thêm một lượt gọi món.
Yếu tố thứ hai là trong nhà hay ngoài trời. Ghế đặt ngoài trời chịu nắng mưa quanh năm nên cần bản nhựa dẻo; ghế trong nhà chọn bản đẹp cho hình thức và xếp chồng gọn.
Chiều cao ghế phải khớp bàn: chênh lệch hợp lý cho người lớn là 25–30cm. Bàn 70cm cần ghế cao 40–45cm.
Xem các mã theo kiểu quán tại danh mục ghế nhựa quán ăn & quán cafe.
Nhóm 2: Đồ phục vụ và sơ chế
Nhóm này tính theo số suất ăn cao điểm, không tính theo số bàn.
- Âu cơm — cần khoảng gấp rưỡi số suất cao điểm, phần dư để rửa luân phiên
- Thìa cơm — hai loại: loại trơn để xới cơm, loại có lỗ để vớt bún phở và đồ luộc. Quán bún phở bắt buộc có loại lỗ
- Gáo múc canh — chọn theo chiều cao nồi. Cán gáo phải dài hơn nồi, nếu không người múc phải nhúng tay vào nồi
- Ly nước — đặt dư 15–20%, đây là món hao hụt nhanh nhất
- Rổ rá sơ chế — rổ Ø40–46cm cho quán vừa, rá gạo theo lượng cơm nấu mỗi ngày
Chi tiết các mã tại đồ nhựa nhà hàng - bếp ăn và rổ - rá nhựa công nghiệp.
Nhóm 3: Vệ sinh và chứa
- Xô nhựa — cỡ 10L cho việc lau dọn, cỡ 14–22L cho chứa nước rửa tại khu bếp
- Thùng nhựa 35–60L — chứa nước dự trữ, đựng gạo, hoặc làm thùng rác lớn khu bếp
- Chậu nhựa — Ø40–50cm cho rửa và ngâm khối lượng lớn
- Sọt rác — mỗi khu vực một chiếc: quầy, bếp, khu khách, nhà vệ sinh
- Hót rác — chọn loại có cán dài nếu quán có diện tích sàn lớn phải quét nhiều lượt mỗi ngày
Lưu ý về xô và thùng: ranh giới ở 22 lít. Dưới mức đó là đồ để xách, trên mức đó là đồ để đứng yên. Thùng 35L đầy nước một người không bê nổi.
Bảng gợi ý theo quy mô quán
Con số dưới đây là mức khởi điểm, chưa tính dự phòng. Điều chỉnh theo món bạn bán.
| Hạng mục | Quán 10 bàn | Quán 20 bàn | Quán 30 bàn |
|---|---|---|---|
| Ghế | 45 | 90 | 130 |
| Ly nước | 70 | 140 | 200 |
| Âu cơm | 50 | 100 | 150 |
| Rổ sơ chế | 6 | 10 | 14 |
| Chậu rửa | 3 | 5 | 6 |
| Xô | 3 | 4 | 6 |
| Sọt rác | 4 | 6 | 8 |
| Gáo múc | 3 | 5 | 7 |
Số ghế tính hơn số chỗ ngồi vì luôn cần ghế dự phòng và ghế cho bàn ghép. Số ly tính gấp đôi số chỗ vì phải có ly sạch chờ trong lúc rửa.
Ba lỗi mua sắm phổ biến
Mua ghế trước khi có bàn. Ghế phải khớp chiều cao bàn. Nhiều quán mua ghế theo mẫu đẹp rồi mới phát hiện ngồi cao quá hoặc thấp quá so với bàn đã đặt.
Mua đúng số lượng, không dự phòng. Đồ nhựa bếp hỏng nhanh vì chịu nhiệt, chịu cọ rửa và va chạm liên tục. Đặt dư 10% cho đồ bếp và 15–20% cho ly là mức hợp lý — và ghế đặt dư 5% từ lô đầu sẽ khớp màu tuyệt đối.
Mua lẻ nhiều đợt. Hàng nhựa cồng kềnh nên phí vận chuyển tính theo thể tích, không theo cân nặng. Gộp một đơn lớn rẻ hơn rõ rệt so với chia ba bốn đợt — và đảm bảo màu đồng bộ.
Cần tư vấn trọn bộ?
Nếu bạn đang mở quán và không muốn tự tính từng món, gửi cho chúng tôi ba thông tin: loại hình quán, số bàn, và số suất ăn dự kiến mỗi ngày.
Chúng tôi tính giúp cơ cấu và số lượng từng món, rồi báo giá trọn bộ kèm phương án đóng kiện tối ưu — gộp đơn thay vì chia nhiều đợt tiết kiệm đáng kể phí vận chuyển.
Nhắn Zalo 0366628339 hoặc xem trước toàn bộ nhóm hàng nhựa gia dụng.